Thông tin Cordoba Oro

ISO 4217NIO (558)

Tỷ giá ngoại tệ Cordoba Oro

€ 1= NIO 30,9848NIO 1 = € 0,032274
$US$US 1= NIO 28,152644NIO 1 = $US 0,035521
£UK£UK 1= NIO 39,348276NIO 1 = £UK 0,025414
C$C$ 1= NIO 20,782615NIO 1 = C$ 0,048117
$AU$AU 1= NIO 20,284648NIO 1 = $AU 0,049298
¥JP¥JP 1= NIO 0,249034NIO 1 = ¥JP 4,015516

Quốc gia Cordoba Oro

trang Cordoba Oro

liên kết trực tiếp
Facebook, Twitter, Google+

Bình luận Cordoba Oro

dữ liệu Cordoba Oro
  • Quốc gia : 1
  • Diện tích : 129.494 ¤TRAD|vi|km²¤
  • Số dân : 6.193.000
  • Mật độ dân số : 47,8 /¤TRAD|vi|km²¤
  • Chiều dài bờ biển : 910 ¤TRAD|vi|km²¤
Bạn có thích DB-City?