Thông tin Krona Thụy Điển

ISO 4217SEK (752)
dấu hiệu tệ Krona Thụy ĐiểnkrS

Tỷ giá ngoại tệ Krona Thụy Điển

€ 1= krS 9,371krS 1 = € 0,106712
$US$US 1= krS 8,514447krS 1 = $US 0,117447
£UK£UK 1= krS 11,900438krS 1 = £UK 0,084031
C$C$ 1= krS 6,285465krS 1 = C$ 0,159097
$AU$AU 1= krS 6,134861krS 1 = $AU 0,163003
¥JP¥JP 1= krS 0,075317krS 1 = ¥JP 13,277215

Quốc gia Krona Thụy Điển

trang Krona Thụy Điển

liên kết trực tiếp
Facebook, Twitter, Google+

Bình luận Krona Thụy Điển

dữ liệu Krona Thụy Điển
  • Quốc gia : 1
  • Diện tích : 449.964 km²
  • Số dân : 9.170.000
  • Mật độ dân số : 20,4 /km²
  • Chiều dài bờ biển : 3.218 km²
Bạn có thích DB-City?